Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiệu vàng" (1)
hiệu vàng

Tiếng Anh
Danh từgold shop (North)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
Từ liên quan "hiệu vàng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiệu vàng" (1)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
